con nuôi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người con được nhận làm con hợp pháp: "con nuôi" chỉ người (thường là trẻ em) được một người hoặc một cặp vợ chồng nhận làm con thông qua thủ tục pháp lý, có quyền và nghĩa vụ như con đẻ.
- Quan hệ cha mẹ - con cái không cùng huyết thống: "con nuôi" nhấn mạnh mối quan hệ được xác lập dựa trên sự đồng thuận và pháp luật, không dựa trên dòng máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Họ nhận một bé gái làm con nuôi sau nhiều năm mong mỏi. (Họ hợp pháp hóa việc nuôi dưỡng một đứa trẻ không cùng huyết thống.)
- Con nuôi cũng có quyền thừa kế như con đẻ theo luật pháp. (Pháp luật công nhận quyền lợi của người con được nhận nuôi.)
- Cô ấy yêu thương con nuôi của mình như con ruột. (Tình cảm dành cho con nuôi không khác gì con đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhận con nuôi": hành động làm thủ tục pháp lý để trở thành cha mẹ của một đứa trẻ không cùng huyết thống.
- Họ đã hoàn tất thủ tục nhận con nuôi từ trại trẻ mồ côi. (Họ chính thức trở thành cha mẹ hợp pháp của đứa trẻ.)
"con nuôi hợp pháp": người con được nhận nuôi theo đúng quy định của pháp luật.
- Đứa trẻ là con nuôi hợp pháp của gia đình ấy. (Việc nhận nuôi đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.)
"con nuôi thực tế": người con được nuôi dưỡng như con trong gia đình nhưng chưa qua thủ tục pháp lý.
- Dù chưa làm giấy tờ, cậu bé vẫn được coi là con nuôi thực tế của bà. (Quan hệ cha mẹ - con tồn tại trên thực tế dù chưa chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
Con đẻ (danh từ): người con do cha mẹ sinh ra, có quan hệ huyết thống — trái nghĩa với "con nuôi".
- Con đẻ và con nuôi đều được yêu thương như nhau. (Không phân biệt huyết thống hay nhận nuôi.)
Con riêng (danh từ): con của người vợ hoặc chồng từ cuộc hôn nhân trước, khác với "con nuôi" vì không qua thủ tục nhận nuôi.
- Cô ấy chăm sóc con riêng của chồng như con mình. (Quan hệ không cùng huyết thống nhưng không phải con nuôi hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Con nhận nuôi: cách nói thông dụng, nhấn mạnh hành động nhận nuôi.
- Con nhận nuôi cần được tạo điều kiện phát triển tốt nhất. (Trẻ em được nhận nuôi cần sự quan tâm đặc biệt.)
- Con nuôi hợp pháp: cách nói trang trọng, nhấn mạnh tính pháp lý.
Thành ngữ liên quan
- Nuôi con nuôi như nuôi con đẻ: khuyên răn đối xử công bằng, yêu thương con nuôi không khác con ruột.
- Bà ấy luôn tâm niệm nuôi con nuôi như nuôi con đẻ. (Bà dành tình cảm và trách nhiệm như nhau cho tất cả con cái.)
Proverbs and Idioms
- Mẹ nuôi con bằng giời bằng bể, con nuôi mẹ con kể từng ngày
- Mẹ nuôi con bể hồ lai láng, con nuôi mẹ kể tháng kể ngày
- Bán cháu nuôi con, không ai bán con nuôi cháu
- Con nuôi cha không bằng bà nuôi ông
- Con mày con nuôi chẳng bằng con b... làm ra
- Mẹ nuôi con dùng dùng nén nén, con nuôi mẹ không được một nẹn trong tay